death's-head moth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bướm đêm lớn ở Châu Âu: Một loài bướm đêm thuộc họ ngài đêm (hawkmoth), có đặc điểm nổi bật là các hoa văn trên lưng giống hình đầu lâu người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The death's-head moth is known for its distinctive skull-like pattern. (Bướm đầu lâu được biết đến với hoa văn giống đầu lâu đặc trưng của nó.)
- In the movie, the appearance of a death's-head moth was used as a symbol of doom. (Trong bộ phim, sự xuất hiện của một con bướm đầu lâu được dùng làm biểu tượng cho sự diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng trong văn hóa: "death's-head moth" thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của cái chết, điềm báo xui xẻo hoặc sự bí ẩn, do hình dáng đặc biệt của nó.
- The novel used the death's-head moth as a recurring motif representing fate. (Cuốn tiểu thuyết đã sử dụng hình ảnh bướm đầu lâu như một mô-típ lặp lại đại diện cho số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Death's-head hawkmoth: Tên gọi khoa học đầy đủ hơn cho cùng một loài bướm.
- Acherontia atropos: Tên khoa học của loài bướm đầu lâu phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Skull moth: Bướm đầu lâu (tên gọi mô tả trực tiếp).
- Hawkmoth with skull marking: Ngài đêm có hoa văn đầu lâu.
Thành ngữ liên quan
- Mặc dù bản thân từ "death's-head moth" không phải là một thành ngữ, nhưng hình ảnh của nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính ẩn dụ:
- A harbinger of death like the death's-head moth. (Vật báo trước cái chết như con bướm đầu lâu.)
Noun
- Loại nhậy lớn Châu Âu với các điểm trên lưng giống đầu lâu của người