death's-head moth

Học thuật
Thân thiện
death's-head moth

A large death's-head moth rests on a tree trunk at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bướm đêm lớnChâu Âu: Một loài bướm đêm thuộc họ ngài đêm (hawkmoth), đặc điểm nổi bật các hoa văn trên lưng giống hình đầu lâu người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The death's-head moth is known for its distinctive skull-like pattern. (Bướm đầu lâu được biết đến với hoa văn giống đầu lâu đặc trưng của .)
    • In the movie, the appearance of a death's-head moth was used as a symbol of doom. (Trong bộ phim, sự xuất hiện của một con bướm đầu lâu được dùng làm biểu tượng cho sự diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng trong văn hóa: "death's-head moth" thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của cái chết, điềm báo xui xẻo hoặc sự bí ẩn, do hình dáng đặc biệt của .
    • The novel used the death's-head moth as a recurring motif representing fate. (Cuốn tiểu thuyết đã sử dụng hình ảnh bướm đầu lâu như một -típ lặp lại đại diện cho số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Death's-head hawkmoth: Tên gọi khoa học đầy đủ hơn cho cùng một loài bướm.
  • Acherontia atropos: Tên khoa học của loài bướm đầu lâu phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Skull moth: Bướm đầu lâu (tên gọi mô tả trực tiếp).
  • Hawkmoth with skull marking: Ngài đêm hoa văn đầu lâu.
Thành ngữ liên quan
  • Mặc dù bản thân từ "death's-head moth" không phải một thành ngữ, nhưng hình ảnh của thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính ẩn dụ:
    • A harbinger of death like the death's-head moth. (Vật báo trước cái chết như con bướm đầu lâu.)
death's-head moth

A large death's-head moth rests on a tree trunk at night.

Noun
  1. Loại nhậy lớn Châu Âu với các điểm trên lưng giống đầu lâu của người